Chateau Là Gì

 - 

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ hawacorp.vn.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.




Bạn đang xem: Chateau là gì

As the occupants of the chateaux fled eastwards, it was immobile occupants of the cottages who bore the brunt.
A wine of the same chateau in the same year varies enormously in quality according to whether it is bottled one month or another.
No clos, no chateau, can export worldwide with its own sales staff; it has to sell through factors, wholesale houses, to whom in each market it gives exclusive representation.
At the moment, the bottled wines, the light chateau-bottled kinds, are not showing any real diminution, as have other wines that have been imported in cask.
Thus, they are released and the general even offers them a big breakfast at the chateau to make up for the mistake.
Three channels of water flow from springs downhill into a large pond, which reflects the facade of the chateau.
There is also the suggestion that speed creates vulgarity, as suggested by the parallel seductions held at the chateau.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hawacorp.vn hawacorp.vn hoặc của hawacorp.vn University Press hay của các nhà cấp phép.
*



Xem thêm: Tuổi Giáp Thìn Sơn Nhà Màu Gì ? Sơn Nhà, Mua Xe Màu Nào Tốt?

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập hawacorp.vn English hawacorp.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt


Xem thêm: Nghĩa Của Từ Pinned Là Gì ? Nghĩa Của Từ Pinning Trong Tiếng Việt

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語