Chf Là Tiền Gì

 - 

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

hawacorp.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.

Bạn đang xem: Chf là tiền gì


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với hawacorp.vn.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Đầu Tư Nhị Phân ? Những Bí Mật Bên Trong Việc Đầu Tư Bo Đầu Tư Nhị Phân


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. hawacorp.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đồng Việt Nam
1 CHF25013,70000 VND
5 CHF125068,50000 VND
10 CHF250137,00000 VND
20 CHF500274,00000 VND
50 CHF1250685,00000 VND
100 CHF2501370,00000 VND
250 CHF6253425,00000 VND
500 CHF12506850,00000 VND
1000 CHF25013700,00000 VND
2000 CHF50027400,00000 VND
5000 CHF125068500,00000 VND
10000 CHF250137000,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Franc Thụy Sĩ
1 VND0,00004 CHF
5 VND0,00020 CHF
10 VND0,00040 CHF
20 VND0,00080 CHF
50 VND0,00200 CHF
100 VND0,00400 CHF
250 VND0,00999 CHF
500 VND0,01999 CHF
1000 VND0,03998 CHF
2000 VND0,07996 CHF
5000 VND0,19989 CHF
10000 VND0,39978 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro1 GBPBảng Anh1 USDĐô-la Mỹ1 INRRupee Ấn Độ
10,857301,1797086,678501,487721,612931,0747023,82710
1,1664511,37605101,105001,735341,881391,2535927,79290
0,847650,72672173,475001,261101,367240,9111020,19760
0,011540,009890,0136110,017160,018610,012400,27489

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.

Xem thêm: Số Nhận Diện Người Đóng Thuế Tax Id Number Là Gì, Federal Id Number

Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.